베트남 TOP 100 교육 유튜브 채널

YouTube 순위 차트 업데이트 날짜: 2022-09-30
Nox 평점 순위 유튜브 구독자 순위 평균 조회수 순위 구독자 급상승 순위 구독자 구독취소 순위 30일 누적조회수 순위 MCN소속 구독자 순위 개인채널 구독자 순위
인플루언서 랭킹
Nox카테고리
Nox카테고리
게임
게임
액션게임
캐주얼게임
리듬게임
RPG게임
스포츠게임
전략게임
RTS게임
뷰티,메이크업
뷰티,메이크업
메이크업
스킨케어
헤어스타일
네일
패션
패션
주얼리
슈즈
가방
모자
전자제품
전자제품
스마트폰
카메라
컴퓨터
게임콘솔
헤드셋
라이프스타일
라이프스타일
여행
음식
피트니스
건강
스포츠
애완동물
키즈
장난감
DIY
음악
음악
Rock
클래식
일렉트로닉
힙합
팝송
엔터테인먼트
엔터테인먼트
영화
만화
유머
방송
다큐먼터리
언박싱
언박싱
ASMR
ASMR
브이로그
브이로그
과학기술
과학기술
교육
교육
  기본 정보 구독자 평균 조회수 NoxScore
1 - BabyBus - Nhạc thiếu nhi 709만 0.1% 25.72만 15.6%
2 - DO & VA 665만 - 1.32만 0%
3 - Super JoJo - Nhạc thiếu nhi Việt Nam 411만 0.2% 19.06만 30.1%
4 - AnAn ToysReview TV 391만 - 265.44만 -
5 1 Trang Vlog 249만 - 11.82만 40.6%
6 1 Bé tài năng TV 242만 0.4% 364.1만 0.5%
7 1 English Conversation 226만 0.4% 21.17만 2.9%
8 1 KHÁM PHÁ THẾ GIỚI NEWS 209만 - 5588 4%
9 - Lessons in 30s 201만 5.8% 441.78만 10.8%
10 2 KHÔNG GIỚI HẠN NEW 193만 - 26.9만 1.3%
11 1 Heo Peppa Tiếng Việt - Chính Thức 163만 0.6% 18.92만 8.8%
12 1 Elight Learning English 146만 - 5690 1%
13 1 THẦY QUANG 142만 1.4% 397 34.2%
14 1 LIOLEO KIDS 128만 - 43.4만 4.5%
15 1 Nuti Nuti 123만 0.8% 765 4.3%
16 1 DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM 118만 - 10.22만 2.9%
17 1 WOA Luka - Việt Nam 114만 - 6.51만 8.2%
18 1 Thơ Nguyễn Family 113만 - 48.43만 0.1%
19 1 EduTV Vietnam 112만 - 474 45%
20 1 Táo Xanh TV 110만 - 10.66만 3.9%
21 1 Học Tiếng Anh Langmaster 108만 0.9% 2482 22.6%
22 1 Pháp Thoại Thích Pháp Hòa 105만 1% 2.08만 3.3%
23 1 Thai Pham 85.6만 0.2% 3.8만 29.5%
24 1 caocuongvu 83.9만 0.7% 112.8만 6%
25 1 Kênh Phái Đẹp. ORG 82.6만 0.1% 1.7만 0.1%
26 1 Toli TV 81.4만 0.1% 718 1%
27 1 AlexD Music Insight 78.2만 0.1% 7.79만 10.7%
28 1 GoldKID 77.1만 0.1% 2216 0.1%
29 1 BÀI HỌC THÀNH CÔNG 75.6만 0.1% 1214 1.7%
31 1 Nguyễn Hữu Trí 72.8만 0.8% 5.72만 8.8%
32 1 Yoga with Souvik 71.4만 0.9% 3.26만 20.4%
33 1 Tayo xe buýt bé nhỏ Tayo Vietnamese 70.6만 0.1% 6.06만 37.1%
34 1 VTV7 66.5만 0.1% 4838 36.7%
35 1 Truyền Thông Phật Giáo 66.4만 0.4% 1.38만 68.8%
36 1 Triết Lý Cuộc Sống 61.6만 1.8% 10.59만 15.2%
37 2 Chùa Pháp Tạng 60.8만 0.3% 1.47만 17.8%
38 2 Ánh Sáng Phật Pháp 60.5만 - 1007 1.3%
39 1 Chánh Pháp Như Lai 59.8만 0.2% 2753 25.1%
40 1 Sunhuyn 59.3만 0.7% 8.1만 6.8%
41 1 Tu vi so menh 59.2만 0.9% 4.82만 24.6%
42 1 Dạy Bé Học 58.3만 0.2% 2.61만 3.3%
43 1 Pinkfong! Cá mập con - Nhạc thiếu nhi 57.9만 1.6% 6.6만 7.4%
44 1 BÍ QUYẾT THÀNH CÔNG 56.6만 0.2% 2583 14.8%
45 1 KHÔNG GIỚI HẠN AMAZING 56.4만 0.2% 6.19만 8.6%
47 1 Davo's Lingo 53.7만 3.9% 82.87만 0.5%
48 2 BingGo Leaders 53.6만 0.4% 1893 12.5%
49 2 DoDoBee - Kids Songs 52.7만 0.2% 2504 12.8%
50 1 Tịnh Tâm Ngủ Ngon 51.5만 1.2% 1996 9.3%
51 1 English Zoom 50.4만 - 734 8.6%
53 1 ĐỨC PHẬT A DI ĐÀ 48.9만 0.4% 2138 3%
54 1 Tiếng Trung Dương Châu 46.3만 0.7% 2347 18.9%
55 2 THẦY LIÊM 45.4만 3.6% 256 31.6%
57 2 Kenh STD 44.9만 0.2% 3144 9%
58 2 Dòng Máu Việt 44.6만 0.7% 4.09만 2.2%
59 1 Thầy Thích Trúc Thái Minh 43.9만 0.5% 1.94만 26.6%
60 1 IELTS Fighter 42.8만 0.5% 1735 12.2%
61 6 VietJack Tiểu học & THCS 41.9만 3.2% 129 396.1%
62 2 TINH HOA PHẬT GIÁO 41.6만 0.7% 3266 61.6%
63 1 Spiderum 41.3만 1% 2.13만 11.7%
64 3 Đạo Phật Ngày Nay 41.3만 0.2% 1415 42.9%
65 3 TRẮNG KID 41.2만 - 6140 1.9%
66 3 Dương Địa Lý 41.2만 0.5% 48.92만 0.7%
67 2 ATP Holdings 40.8만 - 418 1.2%
68 2 Du lịch vlog 40.7만 0.3% 277.91만 -
69 1 2k Vlogs 39.9만 0.8% 93 45.3%
70 1 IELTS with Datio 39.6만 0.3% 1.58만 6.8%
71 1 Step Up English 39.2만 - 8496 0.6%
72 1 Taca WHY 39.2만 0.3% 1.87만 4.7%
73 1 English Conversation 39.2만 0.5% 8.42만 0.7%
74 1 NaSa Spa Official 39만 - 13.34만 0%
75 1 CHÂN DUNG LỊCH SỬ 38.9만 1.3% 1.01만 6.8%
76 - The Hanoi Chamomile 38.9만 - 8.28만 -
77 3 Phạm Minh Nhật Official 38.7만 0.3% 5140 1.6%
78 3 VIPS TV 38.4만 - 1387 2.9%
79 2 Tử Vi Trắng 38.1만 0.8% 5268 45%
80 2 Lê Thị Hồng Nhung Official 37.6만 - 32.89만 0.1%
81 - I'm Mary 37.5만 1.4% 1.7만 4.6%
82 3 TIN NHANH 365 37.5만 0.3% 1.18만 0.4%
83 3 HOCMAI THPT 37.1만 - 4227 24.3%
84 2 Pháp Quang - Sen Hồng 36.6만 0.3% 1.31만 2%
85 2 ChaoTrang 36.4만 0.3% 2.6만 1.6%
86 2 Không Gian Phật Giáo 36.3만 0.5% 2272 24.8%
87 1 Triết Lý Nhân Sinh 36.2만 1.4% 1.04만 21.3%
88 3 Hàn Quốc Sarang 36.1만 0.6% 2139 3.1%
89 3 Lời Vàng Phật Dạy 36만 0.6% 949 21.5%
90 3 Trang Anh English 35.9만 0.6% 2300 13.9%
91 1 An Tâm Sống Khỏe 35.2만 1.1% 1만 50.2%
92 2 Dũng Mori 35.1만 0.3% 4827 1.3%
93 3 Minh Niệm 35만 2.3% 4.86만 24.5%
94 3 Learn English Through Stories 34.9만 - 133.7만 0.2%
95 2 Thanh Cong - TC 34.9만 0.3% 7.37만 0.9%
96 1 Trần Việt Quân 34.6만 0.6% 6890 53.8%
97 3 Trang Selena 34.6만 - 1.3만 0.4%
98 2 Gà Excel 34.1만 1.2% 1.71만 1.1%
99 2 Linh Minh Trạm Tịch 34만 0.3% 1691 1.1%
100 2 Hồi Ức Thời Chiến 33.8만 0.3% 1.21만 4.7%