나는 유튜버다 나는 광고주다

베트남 TOP 100 교육 유튜브 채널

YouTube 순위 차트 업데이트 시간: 2019-10-19
기본 정보 카테고리 구독자  평균 조회수   Nox평점
- Kid Studio Kid Studio 엔터테인먼트 578만
0.2%
8.32만
18.8%
- Boong Cartoon - Nursery Rhymes Boong Cartoon - Nursery Rhymes 교육 433.26만
-
4.16만
-
1 An Ninh Thế Giới An Ninh Thế Giới 교육 207만
1.0%
9885
16.2%
4 1 Bé Cá Đồ Chơi Bé Cá Đồ Chơi 교육 189만
-
8.02만
4.8%
5 1 BabyBus - Nhạc thiếu nhi BabyBus - Nhạc thiếu nhi 교육 170만
4.9%
322.24만
13.1%
6 2 BeTV - Màu Sắc - Bibabibo BeTV - Màu Sắc - Bibabibo 교육 107만
0.9%
1.97만
34.5%
7 - Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 교육 107만
-
3.89만
19.0%
8 1 HMChannel HMChannel 교육 104.95만
-
331.86만
-
9 1 Bom Bom Songs - Nursery Rhymes Bom Bom Songs - Nursery Rhymes 교육 76.89만
-
239.21만
6882.7%
10 1 Baby Study Games Baby Study Games 교육 69.4만
0.1%
240.18만
0.3%
11 1 BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC 교육 69만
0.6%
7만
11.8%
12 1 DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM 교육 66.1만
0.3%
4872
13.1%
13 1 Học Tiếng Anh Langmaster Học Tiếng Anh Langmaster 교육 64.7만
0.5%
3581
7.0%
14 1 Khám phá đồ chơi Khám phá đồ chơi 교육 63.4만
0.3%
50.9만
43.7%
15 1 Nữ Hoàng Cận Nữ Hoàng Cận 교육 62.1만
0.3%
20.65만
17.6%
16 1 Kênh Phái Đẹp. ORG Kênh Phái Đẹp. ORG 교육 59.9만
0.8%
11.23만
19.3%
17 1 Kid Movie Come And Play Kid Movie Come And Play 교육 57.9만
0.4%
3.56만
3.3%
18 2 Anh Ngữ VIPS Anh Ngữ VIPS 교육 56.1만
1.8%
97.98만
2.0%
19 - Tuyensinh247.com Tuyensinh247.com 교육 55.8만
0.2%
2061
11.7%
20 1 English Speaking Practice English Speaking Practice 교육 53.9만
-
9595
2.5%
21 1 THẦY QUANG THẦY QUANG 교육 49.3만
1.9%
481
23.6%
22 1 Sen Vang Kids Sen Vang Kids 교육 47.2만
0.6%
1.04만
62.0%
23 1 Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công 교육 44.6만
0.4%
6.16만
1.2%
24 1 Dũng Đồ Chơi Dũng Đồ Chơi 엔터테인먼트 44.1만
0.5%
4.58만
1.5%
25 1 Pháp Thoại Hoằng Pháp Pháp Thoại Hoằng Pháp 교육 43.8만
0.7%
5.38만
0.5%
26 2 BÀI HỌC THÀNH CÔNG BÀI HỌC THÀNH CÔNG 교육 43.4만
1.9%
19.31만
2.5%
27 - Truyền Thông Phật Giáo Truyền Thông Phật Giáo 교육 42.8만
0.2%
1.83만
12.6%
28 1 Chánh Pháp Như Lai Chánh Pháp Như Lai 교육 41.4만
0.2%
41.15만
3.4%
29 1 MLP Happy Today 2 MLP Happy Today 2 교육 41.19만
-
1.11만
-
30 1 VIPS TV VIPS TV 교육 37.5만
-
9605
1.1%
31 1 Tu vi so menh Tu vi so menh 교육 36.6만
0.3%
7329
6.1%
32 3 Bona Toys Bona Toys 교육 35.9만
6.2%
5872
67.0%
33 - Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 교육 34.4만
1.2%
6841
2.5%
34 - MP3 PHẬT GIÁO MP3 PHẬT GIÁO 교육 34.1만
0.6%
1.04만
19.0%
35 2 LIOLEO KIDS LIOLEO KIDS 교육 33.4만
2.5%
58.15만
12.4%
36 - Step Up English Step Up English 교육 33만
-
3.33만
78.6%
37 1 IELTS FACE-OFF IELTS FACE-OFF 교육 31.6만
1.3%
2.01만
13.4%
38 1 Kenh STD Kenh STD 교육 30.2만
0.7%
3919
12.3%
39 - Trần Giang Thuận Trần Giang Thuận 교육 29.61만
-
553
-
40 1 Chị Bánh Xèo Chị Bánh Xèo 교육 29만
1.4%
11.82만
1.3%
41 1 Trang Selena Trang Selena 교육 28.9만
-
6.78만
35.0%
42 - HOCMAI THPT HOCMAI THPT 교육 27.3만
0.7%
2782
2.5%
43 - VTV7 VTV7 교육 26.6만
0.8%
1.54만
14.7%
44 1 Giác Ngộ Giác Ngộ 교육 26.3만
0.4%
3.53만
10.3%
45 1 Trung tâm Socrates Trung tâm Socrates 교육 26.22만
-
618
2.7%
46 - Học tiếng Trung Phạm Dương Châu Học tiếng Trung Phạm Dương Châu 교육 25.8만
0.4%
2603
2.0%
47 - Phật Giáo Tâm Linh Phật Giáo Tâm Linh 교육 25.39만
-
3653
-
48 - HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ 교육 25.3만
0.8%
4.78만
1.3%
49 - 5 Minutes about IELTS 5 Minutes about IELTS 교육 25.1만
0.8%
7.04만
2.2%
50 - Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng 교육 24.3만
0.8%
6182
22.7%
문의하기

카카오 플러스친구에게 문의 또는 아래 메모장에 문의 내용 작성 후 문의 발송해 주세요.

플러스친구에게 문의하기
(추천)