나는 유튜버다 나는 광고주다
나는 유튜버다 나는 광고주다

베트남 TOP 250 교육 유튜브 채널

YouTube 순위 차트 업데이트 시간: 2019-12-11
기본 정보 카테고리 구독자  평균 조회수   Nox평점
1 Xavi ABCKids Xavi ABCKids 인물/블로그 312만
-
1.62만
28.0%
1 An Ninh Thế Giới An Ninh Thế Giới 교육 220만
-
5527
18.0%
1 BabyBus - Nhạc thiếu nhi BabyBus - Nhạc thiếu nhi 교육 212만
2.0%
303.23만
6.0%
4 1 Web5Ngay Web5Ngay 노하우/스타일 187만
1.0%
18.6만
3.0%
5 1 Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 교육 112만
1.0%
3.67만
12.0%
6 1 BeTV - Màu Sắc - Bibabibo BeTV - Màu Sắc - Bibabibo 교육 110만
-
2.2만
1.0%
7 2 BB Cartoon Videos Learning BB Cartoon Videos Learning 교육 97.8만
-
3.21만
25.0%
8 3 Toli TV Toli TV 교육 83.9만
-
5228
1.0%
9 3 Bom Bom Songs - Nursery Rhymes Bom Bom Songs - Nursery Rhymes 교육 76.3만
-
700.72만
28.0%
10 3 Baby Study Games Baby Study Games 인물/블로그 70.1만
-
229.63만
1.0%
11 3 DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM 교육 68.7만
1.0%
3.07만
2.0%
12 3 Học Tiếng Anh Langmaster Học Tiếng Anh Langmaster 교육 66.2만
-
4180
2.0%
13 4 Nữ Hoàng Cận Nữ Hoàng Cận 교육 65.1만
1.0%
44.86만
10.0%
14 4 Kênh Phái Đẹp. ORG Kênh Phái Đẹp. ORG 교육 62.9만
-
4.95만
2.0%
15 4 Anh Ngữ VIPS Anh Ngữ VIPS 교육 61.8만
1.0%
82.39만
8155.0%
16 4 Kid Movie Come And Play Kid Movie Come And Play 교육 60.4만
1.0%
2.63만
3.0%
17 5 Tuyensinh247.com Tuyensinh247.com 교육 59.6만
1.0%
3142
26.0%
18 3 Bona Toys Bona Toys 교육 59.5만
-
2239
100.0%
19 - Dạy Bé Học Dạy Bé Học 교육 56.9만
-
1587
-
20 4 THẦY QUANG THẦY QUANG 교육 54만
1.0%
798
4.0%
21 2 PRACTISE ENGLISH WITH MOVIES PRACTISE ENGLISH WITH MOVIES 교육 53.6만
-
1.13만
8.0%
22 3 BÀI HỌC THÀNH CÔNG BÀI HỌC THÀNH CÔNG 교육 47.4만
1.0%
18.56만
10.0%
23 3 Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công Sách Tóm Tắt - Bí Quyết Thành Công 교육 46.4만
-
6.31만
1.0%
24 3 Pháp Thoại Hoằng Pháp Pháp Thoại Hoằng Pháp 교육 44.9만
-
5.2만
-
25 4 Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 교육 38.2만
1.0%
1.72만
8.0%
26 6 LIOLEO KIDS LIOLEO KIDS 교육 37.7만
2.0%
66.92만
7.0%
27 4 Tu vi so menh Tu vi so menh 교육 37.5만
1.0%
9590
4.0%
28 2 VIPS TV VIPS TV 교육 37.5만
-
5350
5.0%
29 16 Phạm Thành Long Official Phạm Thành Long Official 교육 35.4만
36.0%
11.98만
431.0%
30 3 IELTS FACE-OFF IELTS FACE-OFF 교육 34.9만
2.0%
1.9만
89.0%
31 3 Step Up English Step Up English 교육 33.9만
-
4.52만
15.0%
32 3 Kenh STD Kenh STD 교육 31.1만
-
1982
3.0%
33 3 VTV7 VTV7 교육 30.6만
-
3928
9.0%
34 3 Trần Giang Thuận Trần Giang Thuận 교육 29.4만
-
530.1만
-
35 3 Trang Selena Trang Selena 교육 29.2만
-
6.78만
-
36 3 HOCMAI THPT HOCMAI THPT 교육 28.1만
1.0%
488
18.0%
37 3 Giác Ngộ Giác Ngộ 교육 27.2만
1.0%
6.53만
54.0%
38 3 100 ENGLISH 100 ENGLISH 교육 27.1만
1.0%
7.95만
2.0%
39 - Lâm CA Lâm CA 교육 26.9만
-
30.27만
-
40 2 AlexD Music Insight AlexD Music Insight 교육 26.7만
1.0%
2.54만
15.0%
41 2 Học tiếng Trung Phạm Dương Châu Học tiếng Trung Phạm Dương Châu 교육 26.5만
-
1760
12.0%
42 2 HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ HỌC TIẾNG ANH ĐƯỜNG PHỐ 교육 26.3만
-
5.08만
2.0%
43 3 5 Minutes about IELTS 5 Minutes about IELTS 교육 25.7만
-
7.45만
-
44 3 English Conversation English Conversation 교육 25.7만
1.0%
48.17만
15.0%
45 4 Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng 교육 25.5만
1.0%
4145
15.0%
46 4 Pasal English Pasal English 교육 24.6만
-
1.51만
4.0%
47 4 Niệm Phật Thành Phật Niệm Phật Thành Phật 교육 24.4만
1.0%
1.44만
9.0%
48 5 Tâm Hoa Diệu Pháp Tâm Hoa Diệu Pháp 교육 23만
-
12.9만
4.0%
49 10 Táo Xanh TV Táo Xanh TV 교육 21.9만
5.0%
38.1만
20.0%
50 4 Học Tiếng Trung Cầm Xu Học Tiếng Trung Cầm Xu 교육 21.8만
-
8.54만
3.0%
문의하기

네이버 공식카페에 문의 또는 아래 간편 문의를 통해 문의 내용을 보내주세요.

공식카페 문의
(추천)